Hiển thị 241–280 của 789 kết quả
Inox 00Cr20Ni25Mo4.5Cu – tương đương 904L
Inox 00Cr22Ni5Mo3N – Duplex
Inox 00Cr25Ni7Mo4WCuN – Super Duplex
Inox 022Cr17Ni12Mo2 – GB tương đương 316L
Inox 022Cr19Ni10 – GB tương đương 304L
Inox 022Cr23Ni5Mo3N – Duplex 2205 GB
Inox 022Cr25Ni7Mo4N – Super Duplex GB
Inox 06Cr17Ni12Mo2 – GB tương đương 316
Inox 06Cr19Ni10 – GB tương đương 304
Inox 06Cr25Ni20 – GB tương đương 310S
Inox 0Cr17Ni12Mo2 – GB tương đương 316
Inox 0Cr18Ni9 – GB tương đương 304
Inox 1.4006 – EN 410
Inox 1.4016 – EN 430
Inox 1.4021 – EN 420
Inox 1.4125 – EN 440C
Inox 1.4301 – EN tương đương 304
Inox 1.4307 – EN tương đương 304L
Inox 1.4401 – EN tương đương 316
Inox 1.4404 – EN tương đương 316L
Inox 1.4410 – EN Super Duplex 2507
Inox 1.4462 – EN Duplex 2205
Inox 1.4501 – EN Super Duplex
Inox 1.4539 – EN 904L
Inox 1.4541 – EN tương đương 321
Inox 1.4547 – EN 254SMO
Inox 1.4550 – EN tương đương 347
Inox 1.4835 – EN 253MA
Inox 12Cr18Ni9 – GB tương đương 304
Inox 15-5PH – UNS S15500
Inox 17-4PH – SUS630 – AISI 630 – EN 1.4542
Inox 17-7PH – UNS S17700
Inox 1Cr13 – GB tương đương 410
Inox 1Cr17 – GB tương đương 430
Inox 1Cr18Ni9 – GB tương đương 304
Inox 201 – SUS201 – AISI 201 – ASTM 201
Inox 202 – SUS202 – AISI 202
Inox 253MA – UNS S30815 – EN 1.4835
Inox 254SMO – UNS S31254 – EN 1.4547
Inox 301 – SUS301 – AISI 301
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩuĐăng nhập
Quên mật khẩu?